Trang chủ
Anh em lưu lại tên miền BiaomTV.Link để không bỏ lỡ những trận đấu hấp dẫn khi trang web đổi tên miền. "Tải ngay phần mềm 1.1.1.1 để trải nghiệm bóng đá không giới hạn !" Anh em lưu lại tên miền BiaomTV.Link để không bỏ lỡ những trận đấu hấp dẫn khi trang web đổi tên miền. "Tải ngay phần mềm 1.1.1.1 để trải nghiệm bóng đá không giới hạn !"
Georgia
Trận đấu đã kết thúc

Georgia vs FYR Macedonia

UEFA Nations League

UEFA Nations League

Thứ 6, 23/09/2022 vào 23:00

FYR Macedonia
Thống kê
Chat
Soi kèo
Trận khác
ĐẶT CƯỢC ĐẢO BẢO UY TÍN
TỶ LỆ KÈO
Châu á
1.52/0/2.51
Châu âu
2.10/3.21/2.92
Tài xỉu
2.19/2.25/1.68
Georgia
Geo
2
-
0
FYR
FYR Macedonia
Thông tin
Dự đoán Beta
Tóm tắt
Thông số
Đội hình
Xếp hạng
Đối đầu

Thông tin trận đấu Thu nhỏ Mở rộng

Thứ 6, 23/09/2022 vào 23:00 Ngày thi đấu (GMT+7)
UEFA Nations League Giải đấu
League C - 5 Vòng đấu
2022 Mùa giải
Boris Paichadze Dinamo Arena Sân vận động
Tbilisi Thành phố

Dự đoán từ BiaOmTV AI® Thu nhỏ Mở rộng

Hòa hoặc Georgia thắng!

37%
27%
36%
Georgia thắng
Hai đội hòa
FYR Macedonia thắng
Số bàn thắng tối đa
Georgia Georgia 1
FYR Macedonia FYR Macedonia 1

Diễn biến trận đấu Thu nhỏ Mở rộng

13'
FootballYellowCard
V. Musliu
D. Khocholava
FootballYellowCard
29'
B. Miovski
K. Kvaratskhelia
FootballGoal
35'
K. Kvaratskhelia
B. Zivzivadze
FootballGoal
64'
68'
Footballsubst
T. Todoroski
S. Ashkovski
68'
Footballsubst
A. Trajkovski
S. Spirovski
I. Azarovi
G. Tsitaishvili
Footballsubst
72'
L. Lochoshvili
D. Khocholava
Footballsubst
72'
72'
Footballsubst
N. Serafimov
D. Velkovski
73'
Footballsubst
J. Atanasov
M. Ristovski
G. Mikautadze
B. Zivzivadze
Footballsubst
78'
A. Mekvabishvili
Z. Davitashvili
Footballsubst
78'
84'
Footballsubst
A. Elezi
E. Bardhi
V. Mamuchashvili
G. Aburjania
Footballsubst
87'

Thông số thống kê Thu nhỏ Mở rộng

34% Tỉ lệ kiểm soát bóng 66%
8 Tổng số cú sút 19
2 Sút bị chặn 4
2 Sút trong vùng cấm địa 6
4 Sút ngoài vùng cấm địa 9
5 Sút trúng khung thành 4
3 Sút ngoài khung thành 15
4 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
14 Phạm lỗi 12
6 Thủ môn bắt bóng 1
295 Chuyền bóng 570
217 Chuyền bóng chính xác 493
74% Tỉ lệ chuyền chính xác 86%

Đội hình ra sân Thu nhỏ Mở rộng

Georgia Georgia 3-4-3
12
Giorgi Mamardashvili
5
Solomon Kvirkvelia
4
Guram Kashia
3
Davit Khocholava
2
Otar Kakabadze
6
Giorgi Aburjania
16
Nika Kvekveskiri
19
Giorgi Tsitaishvili
9
Zuriko Davitashvili
18
Budu Zivzivadze
7
Khvicha Kvaratskhelia
1
Stole Dimitrievski
5
Gjoko Zajkov
14
Darko Velkovski
6
Visar Musliu
8
Ezgjan Alioski
3
Stefan Aškovski
10
Enis Bardhi
20
Stefan Spirovski
7
Eljif Elmas
23
Bojan Miovski
19
Milan Ristovski
FYR Macedonia FYR Macedonia 4-4-2

thay người

dự bị

huấn luyện viên

Bảng xếp hạng Thu nhỏ Mở rộng

P: TrậnW: ThắngD: HòaL: ThuaGD: Hiệu sốPTS: Điểm
Bảng 1
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Croatia
Croatia
5 3 1 1 0 10
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Denmark
Denmark
5 3 0 2 2 9
3Promotion - Champions League (Group Stage)
France
France
5 1 2 2 0 5
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Austria
Austria
5 1 1 3 -2 4
Bảng 2
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Spain
Spain
4 2 2 0 3 8
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Portugal
Portugal
4 2 1 1 5 7
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Czech Republic
Czech Republic
4 1 1 2 -3 4
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Switzerland
Switzerland
4 1 0 3 -5 3
Bảng 3
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Hungary
Hungary
5 3 1 1 5 10
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Italy
Italy
5 2 2 1 -1 8
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Germany
Germany
5 1 3 1 2 6
4Promotion - Champions League (Group Stage)
England
England
5 0 2 3 -6 2
Bảng 4
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Netherlands
Netherlands
5 4 1 0 7 13
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Belgium
Belgium
5 3 1 1 4 10
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Poland
Poland
5 1 1 3 -7 4
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Wales
Wales
5 0 1 4 -4 1
Bảng 1
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Scotland
Scotland
4 3 0 1 5 9
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Ukraine
Ukraine
4 2 1 1 1 7
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Rep. Of Ireland
Rep. Of Ireland
4 1 1 2 1 4
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Armenia
Armenia
4 1 0 3 -7 3
Bảng 2
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Israel
Israel
3 1 2 0 1 5
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Iceland
Iceland
3 0 3 0 0 3
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Albania
Albania
2 0 1 1 -1 1
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Russia
Russia
0 0 0 0 0 0
Bảng 3
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
5 3 2 0 3 11
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Montenegro
Montenegro
5 2 1 2 2 7
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Finland
Finland
5 1 2 2 0 5
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Romania
Romania
5 1 1 3 -5 4
Bảng 4
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Norway
Norway
4 3 1 0 3 10
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Serbia
Serbia
4 2 1 1 3 7
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Sweden
Sweden
4 1 0 3 -1 3
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Slovenia
Slovenia
4 0 2 2 -5 2
Bảng 1
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Turkey
Turkey
5 4 1 0 14 13
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Luxembourg
Luxembourg
5 2 2 1 1 8
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Faroe Islands
Faroe Islands
5 1 2 2 -4 5
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Lithuania
Lithuania
5 0 1 4 -11 1
Bảng 2
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Greece
Greece
4 4 0 0 7 12
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Kosovo
Kosovo
4 2 0 2 0 6
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Northern Ireland
Northern Ireland
4 0 2 2 -2 2
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Cyprus
Cyprus
4 0 2 2 -5 2
Bảng 3
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Kazakhstan
Kazakhstan
5 4 1 0 5 13
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Azerbaijan
Azerbaijan
5 2 1 2 0 7
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Slovakia
Slovakia
5 2 0 3 -1 6
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Belarus
Belarus
5 0 2 3 -4 2
Bảng 4
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Georgia
Georgia
5 4 1 0 12 13
2Promotion - Champions League (Group Stage)
FYR Macedonia
FYR Macedonia
5 2 1 2 1 7
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Bulgaria
Bulgaria
5 1 3 1 1 6
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Gibraltar
Gibraltar
5 0 1 4 -14 1
Bảng 1
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Latvia
Latvia
5 4 0 1 7 12
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Moldova
Moldova
5 3 1 1 2 10
3Promotion - Champions League (Group Stage)
Andorra
Andorra
5 2 1 2 -1 7
4Promotion - Champions League (Group Stage)
Liechtenstein
Liechtenstein
5 0 0 5 -8 0
Bảng 2
# Team P W D L GD Pts
1Promotion - Champions League (Group Stage)
Estonia
Estonia
3 3 0 0 4 9
2Promotion - Champions League (Group Stage)
Malta
Malta
4 2 0 2 1 6
3Promotion - Champions League (Group Stage)
San Marino
San Marino
3 0 0 3 -5 0

Lịch sử đối đầu Thu nhỏ Mở rộng

UEFA Nations League
08/09 2020
FT
Georgia
FYR Macedonia
1
1
Euro Championship
13/11 2020
FT
Georgia
FYR Macedonia
0
1
UEFA Nations League
23/09 2022
FT
Georgia
FYR Macedonia
2
0
15/10 2020
FT
FYR Macedonia
Georgia
1
1
10/06 2022
FT
FYR Macedonia
Georgia
0
3

Các trận đấu đang được trực tiếp

Mở rộng Thu gọn